IQF-100C-AAD-11-V-A – Máy đo lưu lượng lớn Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về IQF-100C-AAD-11-V-A – Máy đo lưu lượng lớn Bronkhorst Vietnam
IQF-100C-AAD-11-V-A là thiết bị đo lưu lượng thuộc dòng sản phẩm cao cấp của Bronkhorst, chuyên dùng để đo và kiểm soát lưu lượng khí hoặc chất lỏng trong các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn. Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, model này mang lại độ chính xác cao, khả năng vận hành ổn định và độ tin cậy vượt trội.
Trong bối cảnh các ngành công nghiệp tại Việt Nam ngày càng phát triển, nhu cầu sử dụng thiết bị đo lưu lượng chất lượng cao như IQF-100C Bronkhorst Vietnam ngày càng tăng. Thiết bị không chỉ giúp kiểm soát lưu lượng hiệu quả mà còn tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai số và tiết kiệm chi phí vận hành.
Sản phẩm được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt, phù hợp với nhiều môi trường làm việc khác nhau, từ phòng thí nghiệm đến nhà máy sản xuất quy mô lớn. Nhờ đó, IQF-100C-AAD-11-V-A trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đo lưu lượng chính xác và bền bỉ.
2. Ứng dụng thực tế
Máy đo lưu lượng IQF-100C-AAD-11-V-A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt là các ngành yêu cầu độ chính xác cao trong kiểm soát lưu lượng:
- Ngành hóa chất: kiểm soát lưu lượng khí và chất lỏng trong phản ứng
- Ngành thực phẩm – đồ uống: đo lưu lượng trong dây chuyền sản xuất
- Ngành dược phẩm: đảm bảo độ chính xác trong quy trình sản xuất
- Ngành dầu khí: giám sát lưu lượng trong hệ thống dẫn truyền
- Ngành điện – điện tử: ứng dụng trong sản xuất linh kiện
- Hệ thống xử lý nước và môi trường
- Các dây chuyền tự động hóa sử dụng PLC và hệ thống điều khiển trung tâm
Nhờ khả năng đo chính xác và phản hồi nhanh, IQF-100C Bronkhorst Vietnam giúp doanh nghiệp kiểm soát quy trình hiệu quả hơn, giảm lãng phí và nâng cao chất lượng sản phẩm.
3. Thông số kỹ thuật IQF-100C-AAD-11-V-A
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | IQF-100C-AAD-11-V-A |
| Loại thiết bị | Máy đo lưu lượng (Flow meter) |
| Hãng sản xuất | Bronkhorst |
| Dải đo | Tùy theo cấu hình |
| Độ chính xác | Cao, theo tiêu chuẩn hãng |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / Digital |
| Giao thức truyền thông | Hỗ trợ nhiều chuẩn công nghiệp |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Vật liệu | Inox / vật liệu công nghiệp cao cấp |
| Áp suất làm việc | Theo cấu hình thiết kế |
| Nhiệt độ hoạt động | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Kiểu lắp đặt | Inline hoặc hệ thống đường ống |
| Tiêu chuẩn | Đạt tiêu chuẩn quốc tế |
Bảng thông số trên cho thấy IQF-100C Bronkhorst Vietnam đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong môi trường công nghiệp, đảm bảo độ chính xác và độ ổn định cao trong suốt quá trình vận hành.
4. Đặc điểm nổi bật
IQF-100C-AAD-11-V-A sở hữu nhiều ưu điểm nổi bật, giúp thiết bị trở thành lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực đo lưu lượng:
- Độ chính xác cao: Giảm sai số, nâng cao chất lượng sản xuất
- Phản hồi nhanh: Giúp kiểm soát lưu lượng theo thời gian thực
- Độ bền cao: Hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Dễ tích hợp: Tương thích với nhiều hệ thống điều khiển hiện đại
- Thiết kế linh hoạt: Phù hợp nhiều ứng dụng khác nhau
- Tiết kiệm chi phí vận hành: Giảm hao hụt nguyên liệu và bảo trì
Những đặc điểm này giúp IQF-100C-AAD-11-V-A Bronkhorst Vietnam mang lại hiệu quả lâu dài cho doanh nghiệp, đồng thời nâng cao năng suất và độ ổn định của hệ thống.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đại lý Bronkhorst tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng máy đo lưu lượng và thiết bị đo lường chính hãng, đầy đủ chứng từ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp phù hợp cho từng ứng dụng.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| RH5MA0050M01D701S1052B6 | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics R-Series V Rod | Temposonics® R-Series V Rod Position Sensor | Temposonics/MTS Vietnam |
| H755B-010 | Lưu lượng kế Hedland 1-10 GPM, đồng, 1″ NPTF (100% USA Origin) | Hedland Flow Meter H755B-010, Brass, 1-10 GPM, 1″ NPTF | M&M Vietnam (Hedland) |
| EA-XP-TX | Bộ truyền ẩm cho khí | Easidew PRO XP Moisture Transmitter | MICHELL Vietnam |
| B43564-S9428-M3 | Tụ điện B43564 | B43564 Capacitor | EPCOS Vietnam |
| 330103-00-20-10-02-00 | Đầu dò tiệm cận 8mm | 3300 XL 8 mm Proximity Probe Bronkhorst IQF-100C-AAD-11-V-A | Bently Nevada Vietnam |
| RR5898 (0069925) | Thiết bị ghép cho RN5897 | Coupling Device for RN5897 | Dold Vietnam |
| RFLS-35 | Cảm biến mức tần số cao RFLS-35 | High-frequency level sensors RFLS-35 | Dinel Vietnam |
| C50-H4-01000-ZCU-10-PKE-RL010 | Bộ mã hóa | Encoder | LIKA Vietnam |
| BES 516-300-S358/1.250″-S4 (BES05Z2) | Cảm biến cảm ứng chịu áp lực Ø12.7mm | Pressure-rated Inductive Sensor Ø12.7mm x 1.25″ | BALLUFF Vietnam |
| FX380RC (A7162) | Đèn tìm kiếm điều khiển từ xa | Searchlight with Remote Control | Francis Vietnam |
| REact 300 | Bộ truyền động điện | Electric Actuators | RTK Vietnam |
| 00390710 / FR 4633 | Cảm biến cạnh hồng ngoại kỹ thuật số, cáp 3.00m | FR 4633 Edge sensor dig. IR with cable 3.00m | Erhardt+Leimer Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.