F-113AC-M50-AGD-44-V – Máy đo lưu lượng Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về F-113AC-M50-AGD-44-V – Máy đo lưu lượng Bronkhorst Vietnam
F-113AC-M50-AGD-44-V là dòng máy đo lưu lượng (flow meter/controller) cao cấp đến từ thương hiệu Bronkhorst, nổi tiếng toàn cầu trong lĩnh vực đo và kiểm soát lưu lượng chất khí và chất lỏng. Sản phẩm thuộc series thiết bị đo lưu lượng chính xác cao, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong công nghiệp và nghiên cứu.
Tại thị trường Việt Nam, F-113AC-M50-AGD-44-V Bronkhorst Vietnam đang được ứng dụng rộng rãi trong các ngành như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm, bán dẫn và tự động hóa. Với khả năng đo lường chính xác, ổn định lâu dài và tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp hiện đại, thiết bị giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm hao phí và nâng cao hiệu suất vận hành.
Không chỉ dừng lại ở chức năng đo lường, model này còn có thể hoạt động như bộ điều khiển lưu lượng, giúp duy trì lưu lượng theo giá trị cài đặt, từ đó đảm bảo tính nhất quán và chất lượng sản phẩm trong toàn bộ dây chuyền.
2. Ứng dụng thực tế
Máy đo lưu lượng F-113AC-M50-AGD-44-V được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và kiểm soát lưu lượng ổn định:
- Ngành hóa chất: kiểm soát lưu lượng khí và chất lỏng trong phản ứng hóa học
- Ngành thực phẩm – đồ uống: đo và kiểm soát lưu lượng nguyên liệu
- Ngành dược phẩm: đảm bảo độ chính xác trong quy trình sản xuất thuốc
- Công nghiệp bán dẫn: kiểm soát khí trong quy trình sản xuất wafer
- Hệ thống phòng thí nghiệm và R&D
- Ứng dụng trong xử lý nước và môi trường
- Dây chuyền tự động hóa công nghiệp sử dụng PLC hoặc hệ SCADA
Nhờ khả năng hoạt động ổn định và độ tin cậy cao, F-113AC-M50-AGD-44-V Bronkhorst Vietnam giúp giảm thiểu sai số, nâng cao chất lượng sản phẩm và đảm bảo tính lặp lại trong sản xuất.
3. Thông số kỹ thuật F-113AC-M50-AGD-44-V
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | F-113AC-M50-AGD-44-V |
| Loại thiết bị | Máy đo / điều khiển lưu lượng |
| Thương hiệu | Bronkhorst |
| Môi chất đo | Khí hoặc chất lỏng (tùy cấu hình) |
| Dải đo | Theo cấu hình nhà sản xuất |
| Độ chính xác | Cao, phù hợp ứng dụng công nghiệp và phòng lab |
| Tín hiệu ngõ ra | Analog / Digital |
| Giao tiếp | RS232 / RS485 / Fieldbus (tùy chọn) |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Áp suất làm việc | Theo tiêu chuẩn thiết bị |
| Nhiệt độ hoạt động | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Vật liệu thân | Inox hoặc vật liệu chống ăn mòn |
| Cấp bảo vệ | IP65 hoặc cao hơn |
| Chức năng điều khiển | Có (Flow Controller) |
Bảng thông số trên cho thấy F-113AC Bronkhorst Vietnam là thiết bị lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu đo lường chính xác, độ ổn định cao và khả năng tích hợp linh hoạt.
4. Đặc điểm nổi bật
Sản phẩm F-113AC-M50-AGD-44-V sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp nâng cao hiệu quả vận hành trong các hệ thống công nghiệp:
- Độ chính xác cao: Đáp ứng các ứng dụng yêu cầu kiểm soát lưu lượng nghiêm ngặt
- Tích hợp điều khiển: Vừa đo vừa điều chỉnh lưu lượng theo giá trị cài đặt
- Độ ổn định lâu dài: Hoạt động bền bỉ trong thời gian dài mà không cần hiệu chuẩn thường xuyên
- Thiết kế chắc chắn: Phù hợp môi trường công nghiệp khắc nghiệt
- Giao tiếp linh hoạt: Dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và hệ thống điều khiển trung tâm
- Thương hiệu uy tín: Bronkhorst là hãng hàng đầu thế giới về thiết bị đo lưu lượng
Những đặc điểm này giúp F-113AC-M50-AGD-44-V trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp đang tìm kiếm giải pháp đo và kiểm soát lưu lượng hiệu quả.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst Vietnam
Song Thành Công là đại lý Bronkhorst tại Việt Nam, chuyên cung cấp các dòng máy đo và điều khiển lưu lượng chính hãng, đầy đủ CO/CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn giải pháp phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| MBM-PN-S3-MLI-3B-156310 | Bộ chuyển đổi tín hiệu giao diện | Interface Signal Converter (Bus Module MBM – Data Collector and Gateway) | Euchner Vietnam |
| 1655305-V2 (CB23020036) | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Dropsa Vietnam |
| HMI5040Bv2 | Màn hình HMI đồ họa | Graphic HMI Display | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| VC-1850 (C106385.001) | Hệ thống giám sát rung động vòng bi | Bearing Vibration Monitoring System | B&K Vibro Vietnam |
| VKV021 | Cảm biến rung động | Vibration Sensor | IFM Vietnam |
| 557-130-199 | Khớp nối quay | Rotary Union Bronkhorst F-113AC-M50-AGD-44-V | DEUBLIN Vietnam |
| MR-200III + KG-PA | Máy đo độ ẩm Sanko (Moisture Meters) | Sanko Moisture Meters MR-200III + KG-PA Probe | Sanko Vietnam |
| UGT500 UGB00300EOKG/US | Cảm biến siêu âm | Ultrasonic Sensor | IFM Vietnam |
| DN1-8000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DN1 | Hans-schmidt Vietnam |
| FT-3500-100-0F61 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| KL3054 | Mô-đun đầu vào analog | Analog Input Module | Beckhoff Vietnam |
| RSA0040A0DDR43450020R | Đồng hồ đo lưu lượng dầu nặng | Heavy Oil Flow Meter | Nitto Seiko Vietnam |
| PM6C1CJ-AAABC4 | Bộ điều khiển PID tích hợp | Integrated PID Controller | Watlow Vietnam |
| IF503A IFK3003BBPKG/AM/US104DPS/3G/3D | Cảm biến tiệm cận toàn kim loại | Inductive Full-Metal Sensor | IFM Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.