E-8101-R-10-10-10 – Hệ thống đọc & điều khiển kỹ thuật số Bronkhorst Vietnam chính xác cao
1. Tổng quan về E-8101-R-10-10-10 – Hệ thống đọc & điều khiển kỹ thuật số Bronkhorst Vietnam
E-8101-R-10-10-10 là thiết bị thuộc dòng hệ thống đọc và điều khiển kỹ thuật số của Bronkhorst, chuyên dùng trong các ứng dụng đo lường và kiểm soát lưu lượng khí hoặc chất lỏng với độ chính xác cao. Đây là giải pháp tối ưu dành cho các hệ thống yêu cầu kiểm soát chặt chẽ thông số vận hành trong môi trường công nghiệp hiện đại.
Tại thị trường Việt Nam, nhu cầu sử dụng thiết bị đo và điều khiển chính xác ngày càng tăng, đặc biệt trong các ngành công nghiệp như hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và bán dẫn. E-8101-R-10-10-10 Bronkhorst Vietnam mang lại khả năng giám sát và điều khiển linh hoạt, giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo chất lượng đầu ra ổn định.
Thiết bị này được thiết kế theo tiêu chuẩn châu Âu, tích hợp công nghệ kỹ thuật số tiên tiến, cho phép kết nối dễ dàng với hệ thống điều khiển trung tâm như PLC hoặc SCADA. Nhờ đó, người dùng có thể theo dõi và điều chỉnh thông số một cách chính xác và nhanh chóng.
2. Ứng dụng thực tế
Hệ thống đọc và điều khiển E-8101-R-10-10-10 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là những ngành yêu cầu kiểm soát lưu lượng chính xác:
- Ngành hóa chất: kiểm soát lưu lượng khí và chất lỏng trong phản ứng
- Ngành dược phẩm: đảm bảo độ chính xác trong quá trình sản xuất
- Ngành thực phẩm – đồ uống: kiểm soát nguyên liệu đầu vào
- Ngành bán dẫn: điều khiển khí trong môi trường sạch
- Hệ thống phòng thí nghiệm và nghiên cứu
- Dây chuyền tự động hóa công nghiệp
- Ứng dụng trong năng lượng và môi trường
Với khả năng đo lường chính xác và phản hồi nhanh, E-8101 Bronkhorst Vietnam giúp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu sai số và nâng cao hiệu quả vận hành.
3. Thông số kỹ thuật E-8101-R-10-10-10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | E-8101-R-10-10-10 |
| Loại thiết bị | Hệ thống đọc & điều khiển kỹ thuật số |
| Chức năng | Đo lường và điều khiển lưu lượng |
| Tín hiệu đầu vào | Analog / Digital |
| Tín hiệu đầu ra | Analog / Digital |
| Giao thức truyền thông | Tùy chọn (Modbus, RS232/RS485, v.v.) |
| Nguồn cấp | 24 V DC |
| Độ chính xác | Cao, theo tiêu chuẩn Bronkhorst |
| Thời gian phản hồi | Nhanh |
| Màn hình hiển thị | Digital |
| Kiểu lắp đặt | Tủ điện / hệ thống điều khiển |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tiêu chuẩn | CE, ISO |
Bảng thông số trên cho thấy E-8101-R-10-10-10 Bronkhorst Vietnam đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật trong các hệ thống đo lường và điều khiển hiện đại.
4. Đặc điểm nổi bật
Hệ thống E-8101-R-10-10-10 sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, giúp thiết bị trở thành lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực đo và điều khiển lưu lượng:
- Độ chính xác cao: Đảm bảo kết quả đo đáng tin cậy trong mọi điều kiện
- Công nghệ kỹ thuật số tiên tiến: Cho phép điều khiển linh hoạt và dễ dàng
- Tích hợp hệ thống dễ dàng: Kết nối nhanh với PLC, SCADA
- Thiết kế nhỏ gọn: Tiết kiệm không gian lắp đặt
- Độ ổn định cao: Hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp
- Thương hiệu uy tín: Bronkhorst là nhà sản xuất hàng đầu về thiết bị đo lưu lượng
Những đặc điểm này giúp E-8101-R-10-10-10 đáp ứng tốt các yêu cầu khắt khe trong sản xuất và nghiên cứu.
5. Song Thành Công là đại lý Bronkhorst tại Việt Nam
Song Thành Công là đại lý Bronkhorst tại Việt Nam, chuyên cung cấp các thiết bị đo lường và điều khiển chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu và tư vấn giải pháp tối ưu cho khách hàng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Bảng một số model Bronkhorst do Song Thành Công cung cấp
| O1D100 O1DLF3KG/IO-LINK | Cảm biến khoảng cách quang | Photoelectric Distance Sensor O1D | IFM Vietnam |
| FR30S-2P LE5612 / LE5622 / LE5632 | Cảm biến mức phao inox JIS 5K-50A | Float Level Sensor SUS316 | NOHKEN Vietnam |
| 188NA80-62A-26.5G100 | Cáp kiểm tra siêu linh hoạt 26.5GHz | 26.5GHz Superflexible Test Cable | JYEBAO Vietnam |
| 40T-96-4-00-RR-00-0-1 | Bộ chỉ thị và báo động nhiệt độ, đầu vào phổ quát | Temperature Indicator – Alarm Unit with Universal Input | Gefran Vietnam |
| MCDLN35SE | Driver servo Panasonic MCDLN35SE | Servo Driver MCDLN35SE | Panasonic Vietnam |
| RVP250-MHN-TD150W K IC 220V-50Hz S SP | Đèn pha cao áp đối xứng kèm bóng | Symmetric High Bay Floodlight | Philips Vietnam |
| SDR106-NNN | Máy ghi dữ liệu kỹ thuật số | Digital Recorder Bronkhorst E-8101-R-10-10-10 | Samwon Vietnam |
| BTL3F8J (BTL PA0400-0500-C15AA1C0-000S15) | Cảm biến từ tính 500mm | Magnetostrictive Sensor 500mm (obsolete replacement) | Balluff Vietnam |
| 1730001097 (BFX-305-SRE-49/38-W1) | Khớp nối hàn áp lực cao 1-1/2″ | High-Pressure Butt Weld Flange Adapter | STAUFF Vietnam |
| SHC-600-F | Bộ làm mát dầu thủy lực | Oil Cooler System | Sejin Hydraulics Vietnam |
| UW-30P | Đồng hồ đo lưu lượng siêu âm | Ultrasonic Flowmeter | Tokyo-Keiki Vietnam |
| MGB-L1-APA-AC6A1-S1-R-110498 | Mô-đun khóa cửa an toàn với nút dừng khẩn cấp | Guard Locking Module with E-Stop | Euchner Vietnam |
| TSAPA24D | Cảm biến nhiệt độ | Temperature Sensor | Greystone Vietnam |
| UX-211E-01-D0-1-TC1-ANP | Cảm biến đầu dò | Probe Sensor | Anritsu Vietnam |
| DTXB-4000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.