SK 3238.300 – Lọc thoát Blue e+ RITTAL Vietnam (thay thế SK 3238.200)
1. Tổng quan SK 3238.300 – Lọc thoát Blue e+ RITTAL Vietnam
Trong hệ thống tủ điện công nghiệp, khả năng lưu thông không khí và bảo vệ linh kiện khỏi bụi bẩn, độ ẩm là yếu tố then chốt quyết định độ bền và độ ổn định vận hành. SK 3238.300 là dòng lọc thoát (outlet filter) thuộc hệ sinh thái Blue e+ của RITTAL Vietnam, được thiết kế nhằm tối ưu hóa luồng khí đối lưu cho tủ điện khi kết hợp với quạt lọc.
Sản phẩm SK 3238.300 được RITTAL phát triển như phiên bản nâng cấp và thay thế trực tiếp SK 3238.200, với hiệu suất lọc cải thiện, độ kín tốt hơn và khả năng tương thích hoàn hảo với các dòng quạt Blue e+. Việc thay thế SK 3238.200 bằng SK 3238.300 giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng bảo vệ thiết bị bên trong tủ điện mà không cần thay đổi thiết kế hay kích thước lắp đặt.
Tại thị trường RITTAL Vietnam, SK 3238.300 được sử dụng phổ biến trong tủ điều khiển, tủ phân phối, tủ PLC, tủ inverter và các hệ thống tự động hóa yêu cầu làm mát cưỡng bức kết hợp lọc bụi.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế tối ưu cho tủ điện công nghiệp, SK 3238.300 được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực:
Tủ điện điều khiển PLC trong nhà máy sản xuất
Tủ biến tần, servo drive cần lưu thông khí liên tục
Tủ phân phối điện hạ thế
Tủ điều khiển dây chuyền tự động
Tủ máy CNC, robot công nghiệp
Tủ điện trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm
Hệ thống tủ điện OEM xuất khẩu
Trung tâm dữ liệu công nghiệp quy mô nhỏ
Trong các hệ thống trước đây sử dụng SK 3238.200, người dùng có thể thay thế trực tiếp bằng SK 3238.300 mà không cần gia công lại cửa tủ. Điều này giúp tiết kiệm chi phí retrofit, rút ngắn thời gian dừng máy và đảm bảo tính đồng bộ với tiêu chuẩn mới của RITTAL Vietnam.
Đặc biệt, SK 3238.300 giúp cải thiện luồng khí thoát ra ngoài, hạn chế tích tụ nhiệt và bụi bẩn, từ đó kéo dài tuổi thọ của quạt và linh kiện điện tử.
3. Thông số kỹ thuật SK 3238.300 – Lọc thoát RITTAL Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SK 3238.300 |
| Dòng sản phẩm | Blue e+ |
| Chức năng | Lọc thoát (Outlet Filter) |
| Thương hiệu | RITTAL Vietnam |
| Thay thế cho | SK 3238.200 |
| Cấp bảo vệ | IP54 (tùy cấu hình lắp đặt) |
| Vật liệu vỏ | Nhựa kỹ thuật cao cấp |
| Vật liệu lọc | Filter mat tiêu chuẩn RITTAL |
| Khả năng lưu thông khí | Cao, tổn thất áp suất thấp |
| Màu sắc | RAL 7035 |
| Kiểu lắp | Gắn cửa tủ / vách tủ |
| Bảo trì | Thay filter mat dễ dàng |
Với thông số trên, SK 3238.300 đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp tại RITTAL Vietnam.
4. Đặc điểm nổi bật
Nâng cấp hiệu suất lọc
So với SK 3238.200, phiên bản SK 3238.300 cải thiện khả năng giữ bụi, giúp không khí thoát ra sạch hơn và hạn chế bụi quay ngược vào tủ.
Tối ưu luồng khí
Thay thế trực tiếp
SK 3238.300 có thể lắp đặt thay thế SK 3238.200 mà không cần thay đổi kích thước cắt lỗ trên tủ điện.
Dễ bảo trì
Filter mat có thể tháo lắp nhanh, thuận tiện cho bảo trì định kỳ.
Độ bền cao
Vật liệu nhựa kỹ thuật chống lão hóa, phù hợp môi trường nhiệt độ cao, bụi công nghiệp.
Đồng bộ hệ sinh thái Blue e+
Hoạt động tối ưu khi kết hợp quạt lọc, bộ làm mát Blue e+ của RITTAL Vietnam.
Giảm chi phí vận hành
Giúp kéo dài tuổi thọ quạt, giảm hỏng hóc linh kiện do nhiệt và bụi.
Nhờ những cải tiến này, SK 3238.300 đang dần thay thế hoàn toàn SK 3238.200 trong các dự án mới.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối RITTAL Vietnam (bảng 10 mã)
Song Thành Công là đơn vị phân phối các giải pháp tủ điện và phụ kiện RITTAL Vietnam, bao gồm dòng lọc thoát và quạt lọc Blue e+. Khách hàng được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, CO-CQ đầy đủ và giá dự án cạnh tranh.
Danh sách 10 mã sản phẩm RITTAL tiêu biểu:
| FA 515 Ex | Cảm biến điểm sương chống nổ -80…+20°Ctd | Ex Dew Point Sensor -80…+20°Ctd | CS-Instruments Vietnam |
| FMN 113VT 6A 250V | Chỉ báo mức silo | Silo Level Indicator | Technical Bureau Grieb Vietnam |
| NCS-11/PNP/X/KKF/M12-NGL-OA 7071.00011-NGL | Công tắc giới hạn điện dung thực phẩm | Capacitive Limit Switch NCS Food | ANDERSON-NEGELE Vietnam |
| ULM-53N-06-G-I -G-M | Đồng hồ đo mức siêu âm | Ultrasonic Level Meter | Dinel Vietnam |
| ISS 118MM/4NC-8E0-M12 | Cảm biến cảm ứng hình trụ | Cylindrical Inductive Sensor | Leuze Vietnam |
| XSAV11801 | Cảm biến tốc độ M30 | Inductive Speed Monitor M30 | Telemecanique Vietnam |
| DPB06S15 | Cảm biến áp suất | Pressure Sensor | Greystone Vietnam |
| TBZ60-9.9-N | Đồng hồ khí turbine bù nhiệt áp 980kPa | Turbine Gas Meter with Temp/Pressure Compensation RITTAL SK 3238.300 | Aichi Tokei Denki Vietnam |
| SQN120E-10X23L7 | Hộp công tắc giới hạn | Limit Switch Box | Soldo Vietnam / Rotork Vietnam |
| 53500 (Mecapress 3) | Máy ép mẫu nóng tự động kèm khuôn | Automatic Hot-Mounting Press Machine with Mold | PRESI Vietnam |
| EL3403-0010 | Mô-đun đo năng lượng | Energy Measurement Module | Beckhoff Vietnam |
| IL2301-B318 | Mô-đun I/O IP-Link | IP-Link I/O Module | Beckhoff Vietnam |
| BEXCS110L2DPFAC230AB1P1R/R | Thiết bị báo động kết hợp | Combined Alarm Device | E2S Vietnam |
| MXF-16SP-G4 | Bộ trao đổi nhiệt | Heat Exchanger | Matsui Vietnam |
| GR2930101 | Máy mài thủy lực dưới nước 9″ | Hydraulic Underwater Grinder 9″ CE | Stanley Vietnam |
| 3RW5554-6HA16 | Khởi động mềm SIRIUS 250kW 400V | SIRIUS Soft Starter 250kW 400V | Siemens Vietnam |
| GP2020B 11RM1S1T34T12/6.5T12T12 | Bơm định lượng bánh răng kép | Gear Double Pump | Dukin Besko Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.