ATM.1ST/Ex/T – Cảm biến áp suất và nhiệt độ độ chính xác cao với chứng nhận ATEX/IECEx STS Vietnam
1. Tổng quan về ATM.1ST/Ex/T – STS Sensor ATM.1ST
ATM.1ST/Ex/T là dòng cảm biến áp suất và nhiệt độ độ chính xác cao của STS Sensors, được thiết kế cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng đo ổn định, phản hồi nhanh và vận hành an toàn trong khu vực nguy hiểm. Dòng này thuộc nhóm transmitter hiệu suất cao của STS, nổi bật với công nghệ đo piezoresistive, khả năng đo áp suất tĩnh lẫn áp suất động, cùng chứng nhận ATEX và IECEx cho môi trường có nguy cơ cháy nổ.
Điểm đáng chú ý của STS Sensor ATM.1ST là thiết kế mô-đun, cho phép tùy biến linh hoạt theo từng yêu cầu hệ thống như dải đo, vật liệu, kiểu kết nối và tín hiệu ngõ ra. Với phiên bản ATM.1ST/Ex/T, nhà máy không chỉ theo dõi áp suất mà còn có thể giám sát thêm nhiệt độ quá trình trong cùng một thiết bị, giúp tối ưu không gian lắp đặt, giảm số lượng cảm biến và tăng hiệu quả giám sát vận hành.
Tại thị trường công nghiệp hiện nay, ATM.1ST/Ex/T STS Vietnam phù hợp cho nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm một giải pháp đo lường chính xác cao, bền bỉ, an toàn và đáp ứng tốt các yêu cầu trong môi trường khắc nghiệt như dầu khí, hóa chất, năng lượng, xử lý nước, thực phẩm và tự động hóa quy trình.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ tích hợp khả năng đo áp suất và nhiệt độ trong cùng một thiết bị, ATM.1ST/Ex/T là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần kiểm soát nhiều thông số cùng lúc nhưng vẫn đòi hỏi độ chính xác cao và độ an toàn nghiêm ngặt. Sản phẩm đặc biệt hữu ích trong các khu vực có nguy cơ cháy nổ, nơi tiêu chuẩn ATEX/IECEx là yêu cầu rất quan trọng.
Một số ứng dụng tiêu biểu của ATM.1ST/Ex/T STS Vietnam gồm:
Hệ thống đo áp suất và nhiệt độ trong ngành dầu khí
Dây chuyền hóa chất, hóa dầu và môi trường có khí dễ cháy
Hệ thống thủy lực và khí nén yêu cầu giám sát chính xác
Nhà máy điện, năng lượng và thiết bị kỹ thuật nhiệt
Hệ thống xử lý nước, nước thải và bơm công nghiệp
Thiết bị OEM, skid system và các cụm đo chuyên dụng
Ứng dụng quy trình công nghiệp cần phản hồi nhanh với áp suất động
Ngoài ra, nhờ khả năng tùy chỉnh dải đo và cấu hình theo yêu cầu, sản phẩm còn phù hợp với những bài toán đo lường đặc thù mà các cảm biến tiêu chuẩn thông thường khó đáp ứng. Đây là lý do STS Sensor ATM.1ST được đánh giá cao trong các hệ thống công nghiệp chuyên sâu.
3. Thông số kỹ thuật ATM.1ST/Ex/T
| Thông số | Giá trị / Mô tả |
|---|---|
| Model | ATM.1ST/Ex/T |
| Từ khóa tương đương | STS Sensor ATM.1ST |
| Loại thiết bị | Cảm biến áp suất và nhiệt độ độ chính xác cao |
| Chứng nhận | ATEX, IECEx |
| Công nghệ đo | Piezoresistive |
| Ứng dụng đo | Áp suất tĩnh và áp suất động |
| Dải đo áp suất | Có thể cấu hình, từ mức rất thấp đến cao; dòng ATM.1ST/Ex hỗ trợ từ 0…50 mbar đến 0…1000 bar |
| Dải đo nhiệt độ | Dòng ATM.1ST/T hỗ trợ khoảng -50 … 150°C |
| Độ chính xác áp suất | Có thể đạt đến 0.05 %FS tùy cấu hình |
| Hysteresis / Repeatability | Tốt hơn 0.01 % |
| Thiết kế | Dạng mô-đun, tùy biến theo ứng dụng |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ, có tùy chọn titanium ở một số phiên bản liên quan |
| Ứng dụng môi trường | Khu vực nguy hiểm, công nghiệp khắc nghiệt |
| Khả năng tùy chỉnh | Dải đo, vật liệu, kết nối, cấu hình theo yêu cầu hệ thống |
Các đặc tính như dải đo áp suất rộng, độ chính xác tĩnh đến 0.05 %FS, độ lặp lại rất thấp và thiết kế mô-đun được STS công bố cho dòng ATM.1ST/Ex; trong khi khả năng đo nhiệt độ và dải nhiệt độ đến khoảng -50…150°C được STS công bố cho dòng ATM.1ST/T. Tên model ATM.1ST/Ex/T cho thấy đây là biến thể kết hợp của hai nhóm tính năng đó.
4. Đặc điểm nổi bật
Ưu điểm lớn nhất của ATM.1ST/Ex/T là khả năng kết hợp độ chính xác cao, an toàn phòng nổ và đo đồng thời nhiều thông số trong một thiết bị. Điều này giúp doanh nghiệp giảm số điểm lắp đặt, đơn giản hóa hệ thống dây tín hiệu và cải thiện hiệu quả vận hành tổng thể.
Một số đặc điểm nổi bật của sản phẩm gồm:
Độ chính xác cao nhờ bù nhiệt điện tử và công nghệ cảm biến piezoresistive tiên tiến.
Đo áp suất và nhiệt độ trong cùng một thiết bị, giúp tối ưu chi phí và không gian lắp đặt.
Phản hồi nhanh, phù hợp cho cả các ứng dụng có áp suất biến thiên động.
Tùy biến linh hoạt, dễ cấu hình theo nhu cầu ứng dụng thực tế trong từng ngành công nghiệp.
Với những lợi thế này, ATM.1ST/Ex/T STS Vietnam là giải pháp rất phù hợp cho doanh nghiệp đang cần một cảm biến cao cấp để nâng cấp độ chính xác đo lường và độ an toàn cho dây chuyền.
5. Song Thành Công là đại lý của hãng STS Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp các giải pháp cảm biến và thiết bị đo lường công nghiệp, hỗ trợ khách hàng lựa chọn model phù hợp cho từng ứng dụng thực tế. Đối với các dòng cảm biến STS, doanh nghiệp có thể tìm kiếm giải pháp cho nhiều nhu cầu khác nhau như đo áp suất, đo mức, đo nhiệt độ, ứng dụng tiêu chuẩn hoặc ứng dụng chống cháy nổ. Dải sản phẩm STS trên website hãng cũng cho thấy nhiều biến thể như ATM.1ST, ATM.1ST/T, ATM.1ST/Ex, ATM.1ST/N/Ex và các phiên bản liên quan.
Bảng 10 code STS tham khảo
| F-3500-11-E5-1111 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ chèn | Insertion Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| FMU30-AAHEAAGGF | Bộ truyền siêu âm nhỏ gọn Prosonic FMU30 | Compact Ultrasonic Transmitter Prosonic FMU30 | E+H Vietnam |
| MTT01-100 | Thước đo mô-men xoắn nắp | Cap Torque Tester | Mark-10 Vietnam |
| XB15JU0240506RNDNR | Còi báo động chống cháy nổ | Explosion-Proof Sounder | MEDC Vietnam |
| K 315L | Quạt ống gió tròn Sileo DN 315, 230V/50Hz, 1 pha, hướng ngược, vỏ kim loại | Sileo Pipe Vent / Sileo Rohrvent DN 315, 230V/50Hz, 1~, LR rückw. gekr., Metall | Systemair Vietnam |
| SYS-10-1120-01O1 | Hệ thống đo BTU | BTU Measurement System | Onicon Vietnam |
| RE 3172 | Bộ điều khiển | Digital Controller STS Sensor ATM.1ST/Ex/T | RTK Vietnam |
| AS-5 (SUS) 50A | Van điều chỉnh lưu lượng SUS | Flow Control Valve SUS | Showa Giken Vietnam |
| GRZG400 | Điện trở phanh Mitsubishi | Mitsubishi Brake Resistor GRZG400 | Mitsubishi Vietnam |
| ST 6160 | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic actuators | RTK Vietnam |
| KPE-LE02 | Bảng điều khiển / Bàn phím LED cho biến tần | Control Panel / LED Keypad for VFD | DELTA Vietnam |
| KRT18BM.VT5/L6T-M12 PN: 50131242 | Cảm biến tương phản | Contrast Sensor | Leuze Vietnam |
| PRK 95/44 L.4 | Cảm biến quang Part no.: 50025609 | Polarized Retro-reflective Photoelectric Sensor | Leuze Vietnam |
| KHA-FB63B140B300BA-Y | Xi lanh khí nén | Pneumatic Cylinder | KEON YOUNG Vietnam |
| EVCB14NIT0S | Bộ điều khiển VAV mạng | Networkable VAV Controller | Neptronic Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.