SPUS/B74G4AS995 – Bộ lọc điều áp IMI Norgren Vietnam cho hệ thống khí nén công nghiệp
1. Tổng quan SPUS/B74G4AS995 của IMI Norgren Vietnam
Trong hệ thống khí nén công nghiệp, chất lượng khí và áp suất ổn định là yếu tố quyết định trực tiếp đến độ bền, độ chính xác và tuổi thọ của thiết bị. SPUS/B74G4AS995 là dòng bộ lọc điều áp (Filter Regulator) thuộc thương hiệu IMI Norgren, được sử dụng rộng rãi trong các giải pháp khí nén tại thị trường Việt Nam.
Bộ lọc điều áp SPUS/B74G4AS995 tích hợp đồng thời hai chức năng quan trọng: lọc tạp chất, hơi nước trong khí nén và điều chỉnh áp suất đầu ra ổn định theo giá trị cài đặt. Thiết bị giúp bảo vệ van, xy lanh, bộ truyền động và các cơ cấu khí nén khỏi hiện tượng mài mòn, kẹt hoặc giảm hiệu suất do khí bẩn và áp suất dao động.
Với thiết kế tiêu chuẩn công nghiệp, SPUS/B74G4AS995 đáp ứng tốt các yêu cầu vận hành liên tục, môi trường làm việc khắc nghiệt và mật độ sử dụng cao. Dòng sản phẩm này, còn được biết đến với từ khóa tương đương Norgren B74G4AS995, hiện được nhiều nhà máy sản xuất, lắp ráp và tự động hóa lựa chọn như một phần không thể thiếu trong hệ thống xử lý khí nén.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng lọc và điều áp chính xác, SPUS/B74G4AS995 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp:
Dây chuyền sản xuất tự động: đảm bảo áp suất khí ổn định cho van điện từ và xy lanh
Nhà máy cơ khí – chế tạo: bảo vệ thiết bị khí nén khỏi bụi kim loại và hơi ẩm
Ngành lắp ráp điện – điện tử: duy trì áp suất chính xác cho các thao tác yêu cầu độ ổn định cao
Hệ thống đóng gói: giúp máy hoạt động trơn tru, tránh rung giật do áp suất không đều
Ngành thực phẩm & đồ uống: lọc tạp chất trong khí cấp cho thiết bị (không tiếp xúc trực tiếp sản phẩm)
Nhà máy nhựa – bao bì: bảo vệ xy lanh, giảm hư hỏng phớt
Trạm khí nén trung tâm: điều áp cho từng nhánh sử dụng
Hệ thống OEM: tích hợp sẵn trong tủ khí nén hoặc skid khí
Tại các nhà máy sử dụng thiết bị IMI Norgren Vietnam, SPUS/B74G4AS995 thường được lắp đặt ở đầu vào cụm thiết bị hoặc trước các cơ cấu quan trọng nhằm đảm bảo chất lượng khí đầu ra luôn đạt yêu cầu kỹ thuật.
3. Thông số kỹ thuật SPUS/B74G4AS995 (Norgren B74G4AS995)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | SPUS/B74G4AS995 |
| Tên gọi tương đương | Norgren B74G4AS995 |
| Thương hiệu | IMI Norgren |
| Chủng loại | Bộ lọc điều áp khí nén |
| Cỡ cổng kết nối | Theo tiêu chuẩn dòng B74 |
| Áp suất làm việc | Phù hợp hệ thống khí nén công nghiệp |
| Chức năng | Lọc khí + điều chỉnh áp suất |
| Kiểu điều chỉnh | Núm xoay điều áp |
| Vật liệu cốc lọc | Polycarbonate / Kim loại (tùy cấu hình) |
| Khả năng lọc | Lọc bụi, nước ngưng |
| Nhiệt độ làm việc | Theo tiêu chuẩn Norgren |
| Ứng dụng | Hệ thống khí nén IMI Norgren Vietnam |
Các thông số này cho phép SPUS/B74G4AS995 vận hành ổn định trong điều kiện làm việc liên tục, hạn chế suy giảm hiệu suất theo thời gian.
4. Đặc điểm nổi bật
Tích hợp 2 trong 1
SPUS/B74G4AS995 kết hợp chức năng lọc và điều áp trong một thiết bị duy nhất, giúp tiết kiệm không gian lắp đặt và giảm chi phí phụ kiện.
Áp suất đầu ra ổn định
Cơ chế điều áp chính xác giúp Norgren B74G4AS995 duy trì áp suất không đổi ngay cả khi lưu lượng thay đổi.
Hiệu quả lọc cao
Bộ lọc loại bỏ tạp chất rắn và hơi nước, bảo vệ các thiết bị phía sau khỏi ăn mòn và mài mòn.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ
Vỏ ngoài chắc chắn, phù hợp môi trường nhà máy có rung động và bụi bẩn.
Dễ bảo trì
Cốc lọc dễ tháo lắp, thuận tiện cho việc xả nước ngưng và bảo dưỡng định kỳ.
Tương thích cao
Làm việc hiệu quả với van điện từ, xy lanh và phụ kiện khí nén thuộc hệ sinh thái IMI Norgren Vietnam.
Giảm chi phí vận hành
Giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị khí nén, giảm thời gian dừng máy và chi phí sửa chữa.
Nhờ các đặc điểm trên, SPUS/B74G4AS995 được đánh giá là giải pháp xử lý khí nén tin cậy cho nhiều nhà máy sản xuất hiện đại.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối IMI Norgren Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối các sản phẩm khí nén IMI Norgren Vietnam, cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn model phù hợp cho từng ứng dụng.
Danh sách 10 mã tiêu biểu:
| XP-329M | Thiết bị chỉ thị mùi | Odor Indicator | New-Cosmos Vietnam |
| HP-145D | Bộ truyền động khí nén | Pneumatic Actuator (Double Acting) | HKC Vietnam |
| CMM20 | Đồng hồ lưu lượng điện từ Compact Mini-Mag | CMM20 Compact Mini-Mag Electromagnetic Flowmeter | Manuflo Vietnam |
| 00C02736 | Lọc nhiên liệu chính | Primary Fuel Filter | CLARKE Vietnam |
| WL-150 | Bộ sạc pin Worklite 100-254VAC | Worklite Mains Charger 100-254VAC | Wolf Safety Vietnam |
| RN5897+RP5898 (0070013+0066944) | Bộ giám sát cách điện với tiền xử lý | Insulation Monitor with Pre-Device | Dold Vietnam |
| SER-FIBER-SM-SC | Bộ chuyển đổi sợi quang RS-232/485/422 | RS-232/485/422 to Fiber Optic Converter | Serial Comm Vietnam |
| FMU30-1020/0 | Bộ truyền siêu âm nhỏ gọn FMU30 (phiên bản khác) | Compact Ultrasonic Transmitter FMU30 Norgren SPUS/B74G4AS995 | E+H Vietnam |
| PV 6431/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| TE 2300mm | Máy dò kim loại băng tải 2300mm | Conveyor Metal Detector 2300mm | CEIA Vietnam |
| EC2076 R360/PROGRAMMING ADAPTER | Adapter lập trình RS-232 (ngừng sản xuất, còn 34 cái) | RS-232 Programming Adapter (discontinued) | IFM Vietnam |
| 98380 | Kẹp treo ray đơn cực A-8 | A-8 Hanger Clamp Monopole | Conductix-Wampfler Vietnam |
| RF53N-ES (145-024) | Thiết bị chống cháy ngược | Flashback Arrestor | Wittgas Vietnam |
| S96HD S01749/A/VQ21 96HD/FL HEAD (POISON RES) VQ21TB PELL-SPARE-FGS | Đầu cảm biến khí độc (Poison Resistant) (100% EU Origin) | 96HD/FL HEAD (Poison Resistant) VQ21TB Pell-Spare-FGS | CROWCON Vietnam |
| 662636-03 (CC 6106) | Đơn vị điều khiển | Control Unit | Heidenhain Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.