GTF101K-D10-0100-L01-G Senseca – Greisinger Việt Nam
Tổng quan về sản phẩm Đầu dò nhiệt độ GTF 101 K
Đầu dò nhiệt độ GTF101K-D10-0100-L01-G của Senseca – Greisinger Việt Nam là một thiết bị đo nhiệt độ tiên tiến, được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu khắt khe trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Với khả năng đo nhiệt độ chính xác và độ bền cao, sản phẩm này đảm bảo hiệu suất vượt trội và độ tin cậy trong quá trình sử dụng.
Đặc điểm nổi bật của Temperature probe type K GTF101K-D10-0100-L01-G
- Dải nhiệt độ rộng: Đo nhiệt độ từ -200°C đến +1150°C, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
- Độ chính xác cao: Độ sai số chỉ 1%, đảm bảo kết quả đo lường đáng tin cậy.
- Thiết kế bền bỉ: Vỏ ngoài chắc chắn và khả năng chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt, giúp thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
- Tích hợp công nghệ hiện đại: Hỗ trợ nhiều loại tín hiệu đầu ra, dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện tại và phù hợp với đa dạng ứng dụng.
- Chất liệu cao cấp: Sử dụng vật liệu Inconel 600 cho ống dò và V4A cho ống bọc cáp, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
Thông số kỹ thuật GTF 101 K
Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
---|---|
Dải nhiệt độ | -200°C đến +1150°C |
Độ chính xác | ±1% |
Đường kính đầu dò | 1.0 mm |
Chiều dài đầu dò | 100 mm |
Chất liệu ống dò | Inconel 600 |
Chất liệu ống bọc cáp | V4A |
Loại cáp | Cáp sợi thủy tinh, dài 1 m |
Ngõ ra | 4 – 20 mA |
Điện áp cung cấp | 24 V DC ± 25% |
Công suất tiêu thụ | < 0.6 W |
Nhiệt độ môi trường | 0 đến +70°C |
Cấp bảo vệ | IP 65 |
Ứng dụng thực tế Temperature probe type K Senseca
Đầu dò nhiệt độ GTF 101 K được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như:
- Ngành thép và luyện kim: Giám sát nhiệt độ trong các quy trình nung chảy và cán thép.
- Ngành thủy tinh: Đo nhiệt độ trong quá trình sản xuất và gia công thủy tinh.
- Ngành thực phẩm: Kiểm soát nhiệt độ trong các quy trình chế biến thực phẩm.
- Ngành giấy và nhựa: Giám sát nhiệt độ trong quá trình sản xuất giấy và nhựa.
Nhà phân phối Senseca – Greisinger
SEW | Code: 08242402 Description: DFP21B Fieldbus Interface |
SEW | Code: 08243077 Encoded Connector Description: DER 11B Encoder connection progr. |
SEW/ Baumer | Code: 01860607 Description: ES1R OG72DN1024R Encoder |
Shuzhou CROWN | Máy hàn kim loại Model: WL-X2040A AUltrasonic Wire Splice Welder Power: 4000W Welding area: 0.7-30 mm2 Working air pressure: 0.05-0.9MPa Working frequency: 20KHz Working voltage: 220V |
Shuzhou CROWN | Máy khò co nhiệt Model: WL-LDRS01 Shrink tube heat shrinking machine Heat dia. <10mm Heat length <60mm Wire length: Min.195mm Voltage: AC220V/50Hz Fuse Motor: 30A; Temperature control: 30A Heating board: 1000W*2 Output: 2000pcs/H Working temperature: 0-700 |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.