330130-040-03-00 – Cáp nối dài 3300 XL chính hãng Bently Nevada Vietnam
1. Tổng quan 330130-040-03-00 của Bently Nevada Vietnam
Trong các hệ thống giám sát tình trạng máy quay (condition monitoring), độ chính xác tín hiệu đóng vai trò sống còn. 330130-040-03-00 là dòng cáp nối dài 3300 XL do Bently Nevada sản xuất, được sử dụng để kết nối giữa đầu dò tiệm cận (proximity probe) và bộ xử lý tín hiệu trong hệ thống đo rung, đo vị trí trục, đo dịch chuyển.
Tại thị trường Bently Nevada Vietnam, model 330130-040-03-00 được ứng dụng rộng rãi trong nhà máy điện, dầu khí, hóa chất, xi măng và thép – nơi các thiết bị quay như turbine, máy nén, máy phát điện yêu cầu độ ổn định và độ tin cậy rất cao.
Cáp nối dài 3300 XL không chỉ đơn thuần là dây dẫn, mà còn là thành phần ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tín hiệu đo. Việc sử dụng đúng mã 330130-040-03-00 giúp đảm bảo tín hiệu từ probe truyền về hệ thống giám sát không bị suy hao, nhiễu hoặc sai lệch pha, từ đó hỗ trợ chẩn đoán tình trạng máy chính xác.
2. Ứng dụng thực tế
330130-040-03-00 được thiết kế chuyên biệt cho các hệ thống giám sát rung và vị trí trục của Bently Nevada Vietnam, với các ứng dụng tiêu biểu:
✅ Turbine hơi & turbine khí – đo rung trục, dịch chuyển dọc trục
✅ Máy phát điện công nghiệp – giám sát tình trạng rotor
✅ Máy nén ly tâm, trục vít – phát hiện mất cân bằng, lệch trục
✅ Bơm công suất lớn – theo dõi rung động liên tục
✅ Hộp số công nghiệp – phát hiện sớm mài mòn bánh răng
✅ Dây chuyền dầu khí & LNG – môi trường khắc nghiệt, yêu cầu tín hiệu ổn định
✅ Nhà máy nhiệt điện & thủy điện – hệ thống giám sát 24/7
✅ Hệ thống bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance)
Trong các dự án tại Bently Nevada Vietnam, việc lựa chọn đúng chiều dài cáp như 330130-040-03-00 giúp đảm bảo tổng chiều dài hệ thống probe – extension cable – driver đạt chuẩn kỹ thuật 3300 XL, tránh sai số đo.
3. Thông số kỹ thuật 330130-040-03-00 (Bently Nevada Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 330130-040-03-00 |
| Dòng sản phẩm | 3300 XL Extension Cable |
| Thương hiệu | Bently Nevada (Bently Nevada Vietnam) |
| Chiều dài cáp | 4.0 m |
| Chuẩn hệ thống | 3300 XL |
| Loại kết nối | Coaxial connector |
| Vật liệu cách điện | Chịu nhiệt, chống nhiễu |
| Khả năng chống nhiễu | Cao (shielded) |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Tương thích | Proximity Probe & Driver 3300 XL |
| Ứng dụng | Giám sát rung, vị trí trục |
| Lắp đặt | Cố định hoặc đi máng cáp |
Các thông số trên cho thấy 330130-040-03-00 đáp ứng đầy đủ yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong hệ sinh thái Bently Nevada Vietnam, đặc biệt với các hệ thống vận hành liên tục.
4. Đặc điểm nổi bật
Truyền tín hiệu ổn định
Cáp được thiết kế tối ưu cho tín hiệu tần số cao từ proximity probe, giảm suy hao và méo tín hiệu.
Chống nhiễu vượt trội
Cấu trúc cáp shielded giúp hạn chế ảnh hưởng từ nhiễu điện từ (EMI), rất quan trọng trong nhà máy công suất lớn.
Độ bền cao
Vỏ cáp chịu được rung động, nhiệt độ và môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Độ chính xác hệ thống
Sử dụng đúng 330130-040-03-00 giúp đảm bảo tổng chiều dài hệ thống đo đúng chuẩn Bently Nevada, tránh sai số offset.
Dễ lắp đặt
Đầu nối tiêu chuẩn giúp kỹ thuật viên thao tác nhanh, giảm thời gian dừng máy.
Phù hợp bảo trì dự đoán
Hỗ trợ hệ thống condition monitoring hoạt động ổn định dài hạn.
Tính đồng bộ
Tương thích hoàn toàn với probe và driver 3300 XL trong các dự án Bently Nevada Vietnam.
Nhờ những đặc điểm này, 330130-040-03-00 luôn được khuyến nghị sử dụng trong các hệ thống đo rung quan trọng.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Bently Nevada Vietnam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp thiết bị Bently Nevada Vietnam chính hãng, hỗ trợ đầy đủ giải pháp giám sát rung và tình trạng máy quay.
Danh sách 10 mã cáp & phụ kiện Bently Nevada tiêu biểu:
| RH5MA0050M01D701S1052B6 | Cảm biến vị trí tuyến tính Temposonics R-Series V Rod 50mm | Temposonics® R-Series V Rod RH5MA0050M01D701S1052B6 | Temposonics/MTS Vietnam |
| HLF/S 650W 230V SP | Tấm Điện Trở Sấy | Ceramic Infrared Panel Heaters | Elstien Vietnam |
| 47899 | Chìa khóa cho bộ khóa cổng RJ-45 (màu vàng) | RJ-45 Port Blocker Key (without locks), Yellow | Lindy Electric Vietnam |
| 330180-91-CN | Cảm biến tiếp cận Proximity Sensor | Bently Nevada Proximity Sensor | Bently Nevada Vietnam |
| B72G-2AK-QD3-RMN | Bộ lọc điều áp Excelon 1/4″ PTF, 40µm, 0.3-10 bar, xả tay, không đồng hồ | Excelon Filter/Regulator 1/4 PTF, 40µm, 0.3-10 bar, manual drain, without gauge | IMI Norgren Vietnam |
| HSDTA220 | Cảm biến nhiệt độ và độ ẩm | Temperature and Humidity Sensor Bently Nevada 330130-040-03-00 | Greystone Vietnam |
| BES M08EE-PSC20B-S49G-003 (BES00CK) | Cảm biến tiệm cận M8 PNP | Inductive Proximity Sensor M8 PNP | Balluff Vietnam |
| F-1100-10-E5-1221 | Đồng hồ đo lưu lượng turbine chèn đơn | Single Turbine Insertion Flow Meter | Onicon Vietnam |
| SPA-MLG | Cảm biến mức từ tính chuỗi reed 2500mm | Magnetic Reed Chain Level Transmitter 2500mm | Pune Techtrol Vietnam |
| RSJ25C | Trục đỡ Journal HepcoMotions | Journal Assembly RSJ25 | Hepcomotion Vietnam |
| VFD015E43A | Biến tần Delta VFD015E43A (Inverter) | Low Voltage AC Drive Inverter VFD015E43A | DELTA Vietnam |
| 10603332 / RM-BV 12 10V ATEX | Bộ điều khiển lọc bụi ATEX 10 van | Filter Control ATEX 10 Valves | RECO Vietnam |
| F-5506-3116-3009 | Đồng hồ đo lưu lượng khối nhiệt nối thẳng | Inline Thermal Mass Flow Meter | Onicon Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.