2075K-D8-700B – Cảm biến áp suất nóng chảy extruder Terwin 2000 Series
1. Tổng quan cảm biến 2075K-D8-700B thuộc Terwin 2000 Series
Trong các hệ thống extruder nhựa, việc giám sát chính xác áp suất nóng chảy (melt pressure) là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm, ổn định quy trình và bảo vệ thiết bị. 2075K-D8-700B là model cảm biến áp suất nóng chảy cao cấp thuộc Terwin 2000 Series, được thiết kế chuyên biệt cho môi trường nhiệt độ và áp suất cao trong ngành nhựa, cao su và polymer kỹ thuật.
Cảm biến 2075K-D8-700B cho phép đo áp suất nóng chảy trực tiếp tại đầu trục vít extruder, khuôn đùn hoặc trước đầu die, giúp người vận hành kiểm soát chính xác điều kiện công nghệ trong suốt quá trình sản xuất. Nhờ cấu trúc chịu nhiệt, chịu áp cao và độ ổn định dài hạn, thiết bị được đánh giá cao trong các dây chuyền sản xuất yêu cầu độ chính xác liên tục.
Thuộc dòng Terwin 2000 Series, model này đáp ứng tốt các tiêu chuẩn đo lường công nghiệp, phù hợp cho cả hệ thống mới lẫn nâng cấp retrofit. Đây là lựa chọn phổ biến tại nhiều nhà máy sản xuất nhựa kỹ thuật, màng film, ống nhựa, compound và masterbatch.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ dải đo áp suất cao và khả năng làm việc ổn định trong môi trường nóng chảy, 2075K-D8-700B được ứng dụng rộng rãi trong:
Máy đùn nhựa (plastic extruder) trục vít đơn và đôi
Dây chuyền sản xuất màng nhựa, film thổi, film cán
Extruder sản xuất ống nhựa PVC, HDPE, PPR
Máy ép đùn compound và masterbatch
Ngành cao su kỹ thuật và elastomer
Dây chuyền tái chế nhựa
Hệ thống đo áp suất trước khuôn (die pressure)
Kiểm soát chất lượng áp suất nóng chảy
Trong thực tế vận hành, cảm biến 2075K-D8-700B giúp phát hiện sớm hiện tượng tắc khuôn, quá áp, dao động áp suất bất thường – những nguyên nhân trực tiếp gây lỗi sản phẩm hoặc hư hỏng trục vít và barrel.
Nhờ thiết kế tương thích cơ khí chuẩn, thiết bị dễ dàng thay thế các model cảm biến cũ trong cùng phân khúc Terwin 2000 Series, giảm thời gian dừng máy và chi phí chuyển đổi.
3. Thông số kỹ thuật cảm biến 2075K-D8-700B (Terwin 2000 Series)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 2075K-D8-700B |
| Dòng sản phẩm | Terwin 2000 Series |
| Loại cảm biến | Cảm biến áp suất nóng chảy |
| Dải đo áp suất | 0–700 bar (max 350 bar liên tục) |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường nóng chảy |
| Kiểu đo | Strain gauge |
| Kiểu lắp ren | Chuẩn công nghiệp extruder |
| Vật liệu màng đo | Thép không gỉ chịu nhiệt |
| Độ ổn định dài hạn | Cao |
| Độ chính xác | Đáp ứng tiêu chuẩn công nghiệp |
| Ứng dụng chính | Extruder nhựa, cao su |
| Tương thích | Hệ điều khiển PLC, controller áp suất |
Nhờ dải đo 700/350 bar, 2075K-D8-700B đáp ứng tốt các quy trình đùn áp suất cao, đặc biệt trong sản xuất nhựa kỹ thuật và vật liệu độ nhớt lớn.
4. Đặc điểm nổi bật
Chịu áp suất và nhiệt độ cao
Độ ổn định tín hiệu tốt
2075K-D8-700B cho tín hiệu đo ổn định, hạn chế trôi zero khi vận hành dài ngày.
Phản hồi nhanh
Giúp hệ điều khiển phản ứng kịp thời với biến động áp suất trong extruder.
Cấu trúc bền bỉ
Màng đo và thân cảm biến làm từ vật liệu chịu nhiệt, chống ăn mòn nhựa nóng chảy.
Dễ lắp đặt – thay thế
Thiết kế cơ khí chuẩn giúp thay thế nhanh các model cũ thuộc Terwin 2000 Series.
Giảm rủi ro hư hỏng thiết bị
Giám sát áp suất chính xác giúp bảo vệ trục vít, barrel và khuôn đùn.
Tối ưu chất lượng sản phẩm
Duy trì áp suất nóng chảy ổn định giúp sản phẩm đồng đều, giảm phế phẩm.
Những ưu điểm này khiến 2075K-D8-700B trở thành lựa chọn đáng tin cậy cho dây chuyền extruder hoạt động liên tục 24/7.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Terwin 2000 Series tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng cảm biến áp suất nóng chảy thuộc Terwin 2000 Series, trong đó có 2075K-D8-700B, với đầy đủ hỗ trợ kỹ thuật và chứng từ.
Danh sách 10 model tiêu biểu của Terwin 2000 Series:
| 1769-IF8 | Module đầu vào analog 8 kênh | CompactLogix Analog Input Module 8-Ch | Allen Bradley Vietnam |
| 01-09 Encoder | Bộ mã hóa | Encoder | Eltomatic Vietnam |
| MHN-TD150W/842 RX7S | Bóng đèn MHN-TD 150W ánh sáng trắng trung tính | MHN-TD 150W Metal Halide Lamp | Philips Vietnam |
| NT 100-RE-RS | Gateway Ethernet → Modbus RTU/RS232 | Real-Time Ethernet to Serial Gateway | Hilscher Vietnam |
| 72200008 | Van công nghiệp | Industrial Valve | Valpres Vietnam |
| PPH-204 | Máy kểm tra độ biến dạng Polariscope | Polariscope Strain Viewer – NXG | Presto Vietnam |
| LXV418.99.90002 | Thiết bị đo nước | Water Measurement Device | Hach Vietnam |
| A2300 | Đồng hồ công suất kỹ thuật số | Digital Power Meter | Rootech Vietnam |
| KD U-M12-4A-V1-020 | Cáp kết nối | Connection Cable | Leuze Vietnam |
| CPF81E-AA5LAD1 | Cảm biến pH kỹ thuật số Memosens | Digital pH Sensor Memosens | Endress+Hauser Vietnam |
| PEH51-20 | Đầu dò đo pH có dây 20ft | Portable pH Meter with 20ft Cable Terwin 2075K-D8-700B | Insite IG Vietnam |
| ZP385KCE-THD-524 | Máy nén lạnh | Refrigeration compressor | Emerson/Copeland Vietnam |
| PRI-3401 | Bộ chỉ thị đa đầu vào | Multi Input Indicator | Shinho Vietnam |
| MLC510R40-450 PN 68001404 | Rào chắn ánh sáng an toàn | Safety Light Curtain | Leuze Vietnam |
| IG-NTC-BB | Bộ điều khiển máy phát song song nâng cao InteliGen NTC BaseBox | InteliGen NTC BaseBox Advanced Paralleling Gen-set Controller | ComAp Vietnam |
| A-143E-01-1-TS1-ASP | Đầu dò bề mặt cố định | Fixed Surface Probe | Anritsu Vietnam |
| DST-1.0 | Ống lấy mẫu kim loại ≤ 305mm | Metal Sampling Tube for duct ≤ 12″ | Greystone Vietnam |
| ZF2-20 | Máy đo lực căng | Tension Meter ZF2 | Hans-schmidt Vietnam |
| 86414 | Bộ màng thay thế C50/C52 Viton | Membrane Spare Parts Set C50/C52 Hot Gas | Intensive Filter Vietnam |
| MG50-2ME | Hệ thống trộn khí | Gas Mixer System | Wittgas Vietnam |
| DB3BMSJ048N2CPNR | Còi báo động chống cháy nổ | Explosion-Proof Sounder | MEDC Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.