9144-A-256 – Thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ chính xác cao Fluke Vietnam
1. Tổng quan 9144-A-256 của Fluke Vietnam
Trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ chính xác cao như điện – điện tử, dầu khí, năng lượng, dược phẩm và phòng thí nghiệm hiệu chuẩn, việc đảm bảo sai số nhiệt độ ở mức tối thiểu là yếu tố then chốt. 9144-A-256 là thiết bị hiệu chuẩn nhiệt độ dạng dry-well cao cấp do Fluke Vietnam cung cấp, được thiết kế chuyên biệt cho các ứng dụng hiệu chuẩn cảm biến nhiệt với độ ổn định và độ lặp lại vượt trội.
Thiết bị 9144-A-256 cho phép tạo môi trường nhiệt độ chuẩn, ổn định và đồng đều, giúp kiểm tra và hiệu chuẩn các loại cảm biến như RTD, thermocouple, PRT, nhiệt kế công nghiệp một cách nhanh chóng và chính xác. Với dải nhiệt rộng cùng khả năng kiểm soát nhiệt chính xác, sản phẩm đang được nhiều phòng lab và nhà máy tại thị trường Fluke Vietnam tin dùng.
Nhờ thiết kế nhỏ gọn, dễ vận hành và độ tin cậy cao, 9144-A-256 không chỉ phù hợp cho phòng hiệu chuẩn cố định mà còn được sử dụng linh hoạt trong các hoạt động hiệu chuẩn tại hiện trường.
2. Ứng dụng thực tế
9144-A-256 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt:
✅ Phòng hiệu chuẩn nhiệt độ – chuẩn hóa RTD, thermocouple, PRT
✅ Nhà máy điện, trạm biến áp – kiểm tra cảm biến nhiệt hệ thống
✅ Ngành dầu khí – hóa chất – hiệu chuẩn thiết bị đo nhiệt quá trình
✅ Dược phẩm & thực phẩm – đảm bảo tuân thủ tiêu chuẩn GMP, HACCP
✅ Trung tâm bảo trì thiết bị đo – kiểm tra nhanh cảm biến trước khi lắp đặt
✅ Ngành hàng không, quốc phòng – ứng dụng đo lường chính xác cao
✅ Phòng R&D – kiểm chứng sai số trong thử nghiệm sản phẩm
✅ Hiệu chuẩn tại hiện trường – nhờ thiết kế gọn nhẹ, dễ di chuyển
Tại các dự án của Fluke Vietnam, 9144-A-256 được đánh giá cao nhờ rút ngắn thời gian hiệu chuẩn, giảm phụ thuộc vào bể dầu truyền thống và hạn chế rủi ro vận hành.
3. Thông số kỹ thuật 9144-A-256 (Fluke Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 9144-A-256 |
| Thương hiệu | Fluke Calibration (Fluke Vietnam) |
| Loại thiết bị | Dry-Well Temperature Calibrator |
| Dải nhiệt độ | Mở rộng, phù hợp nhiều ứng dụng |
| Độ ổn định nhiệt | Cao, kiểm soát chính xác |
| Độ đồng đều | Tối ưu trong buồng hiệu chuẩn |
| Thời gian ổn định | Nhanh |
| Hiển thị | Màn hình số độ phân giải cao |
| Cảm biến hỗ trợ | RTD, TC, PRT |
| Giao diện | Dễ sử dụng |
| Ứng dụng | Lab & hiện trường |
| Độ tin cậy | Chuẩn Fluke toàn cầu |
Những thông số trên giúp 9144-A-256 đáp ứng tốt yêu cầu kiểm soát sai số nghiêm ngặt trong các hệ thống đo lường hiện đại của Fluke Vietnam.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
9144-A-256 mang lại độ chính xác và độ ổn định nhiệt vượt trội, phù hợp cho các phép hiệu chuẩn yêu cầu độ tin cậy cao.
Ổn định nhiệt nhanh
Thay thế bể dầu truyền thống
Công nghệ dry-well giúp loại bỏ rủi ro tràn dầu, mùi và bảo trì phức tạp.
Thiết kế gọn nhẹ
Dễ dàng mang theo khi hiệu chuẩn tại hiện trường hoặc sử dụng trong không gian phòng lab hạn chế.
Dễ vận hành
Giao diện thân thiện, thao tác nhanh, giảm yêu cầu đào tạo chuyên sâu.
Độ lặp lại cao
Cho kết quả đo ổn định giữa các lần hiệu chuẩn, phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng ISO/IEC 17025.
Thương hiệu uy tín
Sản phẩm thuộc danh mục cao cấp của Fluke Vietnam, được công nhận rộng rãi trên toàn cầu.
Những ưu điểm này giúp 9144-A-256 trở thành thiết bị không thể thiếu trong danh mục hiệu chuẩn nhiệt độ chuyên nghiệp.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Fluke Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đối tác cung cấp thiết bị đo và hiệu chuẩn chính hãng từ Fluke Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, báo giá dự án, chứng từ CO-CQ và dịch vụ hậu mãi.
Danh sách 10 mã thiết bị Fluke tiêu biểu:
| 888454 | Bơm bôi trơn | Lubrication Pump | Dropsa Vietnam |
| HZ-G-C10 | Mâmp kẹp mẫu kéo nhỏ C (1 cặp) | Small C Tensile Grip (1 pair) | Lyxyan Vietnam |
| MES20N-HD (replacement for MES20N-DSP-OC) | Lưu lượng kế xung chịu tải nặng 20mm kỹ thuật số | Heavy Duty Pulse Flowmeter 20mm Digital | ManuFlo Vietnam |
| NV-120Sx | Bộ hiển thị | Indicator for KD-5O | New-Cosmos Vietnam |
| 3760-1/4SW-H2-20SLM-20 | Lưu lượng kế khối H2 20SLM | Mass Flow Meter H2 20SLM | Kofloc Vietnam |
| KR2202-25A-10A | Khớp nối xoay | Industrial Water Pump | Kwangjin Vietnam |
| DXB-1000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DXB | Hans-schmidt Vietnam |
| IRU-420 | Bộ lặp cách ly | Isolating repeater | Dinel Vietnam |
| DX2-1000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DX2 | Hans-schmidt Vietnam |
| A15BAACBSRC1D4R2FM | Thiết bị đo áp suất | Pressure Measurement Device | Yutech Vietnam |
| ATM.ECO/N/Ti-Ex | Cảm biến mức và nhiệt độ chìm analog tiết kiệm năng lượng, phiên bản titanium chống cháy nổ | Analog Submersible Level Transmitter with Temperature, Energy Efficient, Titanium Ex version Fluke 9144-A-256 | STS Vietnam |
| GNEXCP7PTSDLAS3A1RLE470R | Nút nhấn báo động chống cháy nổ | Explosion-Proof Push Button MCP | E2S Vietnam |
| NI100U-K90SR-VP4X2 | Cảm biến tiệm cận 100mm không nhúng | Inductive Sensor 100mm Non-Flush | TURCK Vietnam |
| BFO05004 | Cáp quang | Fiber Optic Cable | FS Cable Vietnam |
| RK1200-12-B-1/4-O2-1L/min | Lưu lượng kế khí O2 1L/min đồng | Flowmeter O2 1L/min Brass | Kofloc Vietnam |
| HMP1 | Cảm biến độ ẩm | Humidity Sensor | Vaisala Vietnam |
| PV 6411/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| BFI0070401 | Cáp tín hiệu | Signal Cable | FS Cable Vietnam |
| 72400404 | Cáp bọc thép LSHF 0.6/1kV 4x4mm² đen (cuộn 500m) | LSHF Armoured Cable 0.6/1kV BS 6724 4x4mm² Black (500m roll) | Shoal Export Group / FS Cables Vietnam |
| SS-CRM-RL-02 | Con lăn băng tải | Conveyor Roller | Rulmeca Vietnam |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.