8.5020.0064.1024.S222 – Encoder Kübler Vietnam chính xác cao cho hệ thống tự động hóa
1. Tổng quan 8.5020.0064.1024.S222 của Kübler Vietnam
Trong các hệ thống tự động hóa công nghiệp hiện đại, encoder đóng vai trò then chốt trong việc đo lường vị trí, tốc độ và góc quay của trục động cơ. 8.5020.0064.1024.S222 là model encoder quay nổi bật của thương hiệu Kübler, được sử dụng rộng rãi tại thị trường Kübler Vietnam nhờ độ chính xác cao, độ bền vượt trội và khả năng hoạt động ổn định trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Encoder 8.5020.0064.1024.S222 thuộc dòng encoder incremental (xung tăng dần), được thiết kế để cung cấp tín hiệu phản hồi chính xác cho PLC, biến tần và bộ điều khiển servo. Với độ phân giải cao và khả năng chống nhiễu tốt, sản phẩm giúp hệ thống điều khiển vận hành mượt mà, hạn chế sai số và nâng cao hiệu suất tổng thể của dây chuyền.
Tại các nhà máy sử dụng giải pháp của Kübler Vietnam, encoder 8.5020.0064.1024.S222 thường được lắp đặt trên động cơ, trục truyền động, băng tải hoặc máy gia công cơ khí chính xác. Đây là lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu phản hồi vị trí liên tục và độ tin cậy cao trong thời gian dài.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ thiết kế tiêu chuẩn công nghiệp, 8.5020.0064.1024.S222 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
✅ Dây chuyền băng tải tự động – đo tốc độ và vị trí trục quay
✅ Động cơ servo và động cơ AC/DC – phản hồi xung điều khiển chính xác
✅ Máy CNC, máy gia công cơ khí – xác định vị trí trục và hành trình
✅ Ngành đóng gói – chiết rót – đồng bộ chuyển động giữa các trạm
✅ Hệ thống robot công nghiệp – đảm bảo chuyển động chính xác
✅ Máy dệt, máy in công nghiệp – kiểm soát tốc độ quay liên tục
✅ Ngành thép, xi măng – làm việc ổn định trong môi trường rung, bụi
✅ Thiết bị nâng hạ, cẩu trục – giám sát vị trí và chiều quay
Trong các dự án do Kübler Vietnam triển khai, encoder 8.5020.0064.1024.S222 được đánh giá cao về độ ổn định tín hiệu, giảm lỗi điều khiển và tăng tuổi thọ thiết bị.
3. Thông số kỹ thuật 8.5020.0064.1024.S222 (Kübler Vietnam)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 8.5020.0064.1024.S222 |
| Thương hiệu | Kübler (Kübler Vietnam) |
| Loại encoder | Incremental encoder |
| Độ phân giải | 1024 xung/vòng |
| Điện áp cấp | 5…30 VDC |
| Kiểu tín hiệu | A / B / Z |
| Kiểu kết nối | Cáp hoặc đầu nối tiêu chuẩn |
| Đường kính trục | Theo tiêu chuẩn Kübler |
| Tốc độ quay tối đa | Cao, phù hợp động cơ công nghiệp |
| Cấp bảo vệ | IP65 / IP67 (tùy cấu hình) |
| Nhiệt độ làm việc | -20°C đến +85°C |
| Khả năng chống rung | Cao |
| Ứng dụng tiêu biểu | Hệ thống Kübler Vietnam |
Thông số kỹ thuật trên cho thấy 8.5020.0064.1024.S222 đáp ứng tốt yêu cầu đo lường chính xác trong môi trường sản xuất liên tục.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ chính xác cao
Encoder 8.5020.0064.1024.S222 cung cấp tín hiệu xung ổn định, giúp PLC và biến tần xử lý dữ liệu chính xác, hạn chế sai lệch vị trí.
Thiết kế công nghiệp bền bỉ
Vỏ encoder được chế tạo chắc chắn, chống rung và chống va đập tốt, phù hợp với môi trường làm việc nặng tại các nhà máy Kübler Vietnam.
Khả năng chống nhiễu tốt
Tín hiệu đầu ra rõ ràng, hạn chế nhiễu điện từ trong hệ thống có nhiều thiết bị công suất lớn.
Tương thích hệ thống rộng
Hoạt động ổn định với PLC Siemens, Mitsubishi, Omron, Schneider và nhiều hệ điều khiển khác.
Lắp đặt và thay thế dễ dàng
Tuổi thọ cao
Phù hợp cho các dây chuyền vận hành 24/7, giảm chi phí bảo trì và thời gian dừng máy.
Những ưu điểm này giúp 8.5020.0064.1024.S222 trở thành một trong các encoder được lựa chọn nhiều trong danh mục sản phẩm của Kübler Vietnam.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Kübler Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị phân phối encoder chính hãng Kübler Vietnam, cung cấp đầy đủ CO-CQ, hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lựa chọn model phù hợp từng ứng dụng.
Danh sách 10 mã encoder Kübler tiêu biểu:
| 86G-15-20 | Bộ truyền synchro | Synchro Transmitter | Takuwa Vietnam |
| SKY024035000 | Bộ sạc pin marine Skylla-IP65 24/35 (1+1), input 120-240V, output 24VDC 35A+3A, IP65 | Skylla-IP65 24/35 (1+1) Victron marine battery charger, input: 120-240V 50/60HZ, Output: 24 VDC (35A+3A), C/W Voltage, current & failure alarm led display enclosure IP65 | Victron Energy Vietnam |
| 85M-2600-T | Mô-đun I/O 16 DO | ioPAC 85xx I/O Module, 16 DOs | MOXA Vietnam |
| 03971 | Bộ coupler | Coupler Set | Stanley Vietnam |
| ACS510-01-03A3-4 | Biến tần ACS510 | ACS510 AC Drive | ABB Vietnam |
| H-4DCALED | Đèn chống cháy nổ | Explosion-Proof Light Kubler 8.5020.0064.1024.S222 | Wolf Safety Vietnam |
| MS1-U05L | Bộ chuyển mạch mạng công nghiệp | Industrial Network Switch | MAPLE SYSTEMS Vietnam |
| EY-AS525F001 | Bộ điều khiển HVAC | HVAC Controller | Sauter Vietnam |
| DXH-10K | Máy đo lực căng | Tension Meter DXH | Hans-schmidt Vietnam |
| UH-11E-03-TS1-W | Cảm biến đầu dò | Probe Sensor | Anritsu Vietnam |
| PJ‑L5‑16 | Ống cách nhiệt | Thermal Insulation Sleeve | Insulflex Vietnam |
| DXL-10K | Máy đo lực căng | Tension Meter DXL | Hans-schmidt Vietnam |
| BPR110022000 | Smart Battery Protect 12/24V-100A | Smart BatteryProtect 12/24V-100A | Victron Energy Vietnam |
| SK 3243.200 (3243200) | Lọc gió đầu ra tiêu chuẩn | Outlet Filter Standard | Rittal Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.