352C65 – Gia tốc kế ICP mini 100 mV/g PCB Piezotronics Vietnam cho đo rung chính xác
1. Tổng quan 352C65 của PCB Piezotronics Vietnam
Trong các ứng dụng đo rung và giám sát tình trạng thiết bị, độ chính xác và độ ổn định của cảm biến là yếu tố then chốt. 352C65 là dòng gia tốc kế ICP mini do PCB Piezotronics phát triển, được sử dụng rộng rãi tại thị trường PCB Piezotronics Vietnam cho các bài toán đo rung động cơ, hộp số, trục quay, quạt công nghiệp và kết cấu cơ khí.
Gia tốc kế 352C65 có độ nhạy 100 mV/g, cho phép thu thập tín hiệu rung chính xác ngay cả ở biên độ thấp. Thiết kế kích thước nhỏ gọn giúp cảm biến dễ dàng lắp đặt tại các vị trí hạn chế không gian, đồng thời giảm ảnh hưởng khối lượng lên đối tượng đo – yếu tố rất quan trọng trong phân tích rung chuyên sâu.
Nhờ sử dụng công nghệ ICP® (Integrated Circuit Piezoelectric), 352C65 cho tín hiệu ổn định, khả năng chống nhiễu cao và dễ dàng tích hợp với các hệ thống DAQ, analyzer, PLC hoặc thiết bị giám sát condition monitoring. Đây là một trong những model được lựa chọn nhiều trong danh mục sản phẩm của PCB Piezotronics Vietnam.
2. Ứng dụng thực tế
Gia tốc kế 352C65 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đo lường và bảo trì dự đoán:
✅ Giám sát rung động động cơ điện – phát hiện mất cân bằng, lệch trục
✅ Hộp số – gearbox – theo dõi rung tần số cao, mòn bánh răng
✅ Quạt công nghiệp & blower – đánh giá độ rung và tuổi thọ ổ trục
✅ Máy CNC & spindle – kiểm soát rung trong gia công chính xác
✅ Băng tải & máy quay liên tục – cảnh báo sớm hư hỏng cơ khí
✅ Kết cấu máy & khung thép – phân tích dao động kết cấu
✅ Hệ thống condition monitoring – thu thập dữ liệu dài hạn
✅ Phòng R&D, phòng thí nghiệm – thử nghiệm rung và phân tích modal
Tại các nhà máy sử dụng giải pháp từ PCB Piezotronics Vietnam, 352C65 thường được lắp cố định để đo rung liên tục hoặc lắp tạm thời cho các chiến dịch đo định kỳ, giúp kỹ sư đưa ra quyết định bảo trì chính xác.
3. Thông số kỹ thuật 352C65 – Gia tốc kế ICP PCB Piezotronics Vietnam
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | 352C65 |
| Hãng sản xuất | PCB Piezotronics |
| Độ nhạy | 100 mV/g |
| Công nghệ | ICP® Piezoelectric |
| Dải đo | ±50 g |
| Dải tần số | Rộng, phù hợp đo rung công nghiệp |
| Nguồn cấp | 18–30 VDC (ICP) |
| Kiểu tín hiệu | Analog |
| Kết nối | Cáp đồng trục |
| Kích thước | Mini, khối lượng thấp |
| Kiểu lắp | Stud mount |
| Nhiệt độ làm việc | Phù hợp môi trường công nghiệp |
| Thị trường | PCB Piezotronics Vietnam |
Nhờ các thông số này, 352C65 đáp ứng tốt các yêu cầu đo rung chính xác, ổn định lâu dài trong môi trường nhà máy.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ nhạy 100 mV/g ổn định
Gia tốc kế 352C65 cho tín hiệu mạnh, dễ xử lý, giúp giảm nhiễu và nâng cao độ chính xác trong phân tích rung.
Thiết kế mini – khối lượng thấp
Kích thước nhỏ giúp hạn chế ảnh hưởng của cảm biến lên đặc tính rung của đối tượng đo, đặc biệt quan trọng trong đo tần số cao.
Công nghệ ICP® tiêu chuẩn
Cho phép cấp nguồn và truyền tín hiệu trên cùng một đường cáp, đơn giản hóa hệ thống đấu nối.
Khả năng chống nhiễu tốt
Phù hợp lắp đặt trong môi trường công nghiệp có nhiều nguồn nhiễu điện.
Độ bền cao
Thiết kế cho phép hoạt động ổn định trong điều kiện rung liên tục và thời gian dài.
Dễ tích hợp hệ thống
352C65 tương thích với các bộ phân tích rung, DAQ, hệ thống CMS và thiết bị đo của nhiều hãng khác nhau đang sử dụng tại PCB Piezotronics Vietnam.
Phù hợp bảo trì dự đoán
Giúp phát hiện sớm lỗi ổ trục, mất cân bằng, lệch trục, giảm downtime và chi phí sửa chữa.
5. Song Thành Công là đại lý PCB Piezotronics Vietnam (10 mã tiêu biểu)
Song Thành Công là đơn vị cung cấp giải pháp đo rung và cảm biến chính hãng PCB Piezotronics Vietnam, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp ứng dụng và cung cấp đầy đủ chứng từ CO-CQ.
Danh sách 10 mã gia tốc kế tiêu biểu:
| MGB-L1-APA-AC6A1-S1-R-110498 | Mô-đun khóa cửa an toàn với nút dừng khẩn cấp | Guard Locking Module with E-Stop | Euchner Vietnam |
| T21-AJ3C-BOA | Cảm biến mức nổi Float Level Sensor gắn trên đỉnh T21, chứng nhận vật liệu EN 10204-3.1 | Top-Mounted Float Level Switch T21 Single/Dual Stage with Material Certificate | Magnetrol / AMETEK Vietnam |
| AF009 | Travel Indication with USB Output | Travel Indication with USB Output | Mark-10 Vietnam |
| BFC01524T05 | Cáp tín hiệu | Signal Cable | FS Cable Vietnam |
| JM31-231-1C070000 | Đồng hồ áp suất có tiếp điểm điện, kích thước 200mm, 0~50 Kpa | Pressure gauge with electric contact 0~50 Kpa | Nagano Keiki Vietnam |
| E2xL25FV100AN1A1B | Loa công nghiệp chống cháy nổ | Explosion-Proof Line Loudspeaker PCB Piezotronics 352C65 | E2S Vietnam |
| AIP601 | Quạt đơn vị (Fan unit) AIP601 (kiểm tra stock khi đặt hàng) | AIP601 Fan Unit | Yokogawa Vietnam |
| 5550-411-361 | Bộ giám sát rung động | Vibration Monitor | Metrix Vietnam |
| IS-MB1-R/R | Mô-đun báo động chống cháy nô | Explosion-Proof Alarm Module | E2S Vietnam |
| EC3100 S-1004023 | Bộ điều khiển EC3100 | EC3100 Controller | INTERROLL Vietnam |
| BCC0LPU BCC M418-0000-1A-133-PS0825-050 | Bộ kết nối | Connectivity Module | Balluff Vietnam |
| KD 095-4 | Đầu nối nữ M12 | Connector, M12 Female 4pin | Leuze Vietnam |
| DTXB-4000 | Máy đo lực căng | Tension Meter DTXB | Hans-schmidt Vietnam |
| MT03731 (WLU 200 V) | Cảm biến dịch chuyển cảm ứng | Inductive Displacement Transducer | Messotron Vietnam |
| 330130-080-03-CN | Cáp nối dài 3300 XL | Bently Nevada 3300 XL Extension Cable | Bently Nevada Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.