RXS 0503 80A-40A – Khớp xoay công nghiệp Showa Giken RXS cho hệ thống truyền lưu chất
1. Tổng quan RXS 0503 80A-40A của Showa Giken RXS
Trong các hệ thống truyền lưu chất công nghiệp, đặc biệt là hơi nước, nước nóng, dầu tải nhiệt hoặc khí nén, việc duy trì kết nối ổn định khi thiết bị quay là yêu cầu bắt buộc. RXS 0503 80A-40A là dòng khớp xoay (Rotary Joint) cao cấp thuộc series Showa Giken RXS, được thiết kế để đảm bảo truyền môi chất an toàn, kín khít và ổn định trong điều kiện quay liên tục.
Khớp xoay RXS 0503 80A-40A cho phép kết nối giữa đường ống tĩnh và trục quay mà không gây rò rỉ hay suy giảm áp suất. Sản phẩm được phát triển bởi Showa Giken – thương hiệu hàng đầu Nhật Bản trong lĩnh vực khớp xoay và rotary union, hiện được sử dụng rộng rãi tại nhiều nhà máy thuộc thị trường Showa Giken RXS tại Việt Nam.
Với cấu trúc chắc chắn, vật liệu bền nhiệt và cơ cấu làm kín tối ưu, RXS 0503 80A-40A đáp ứng tốt yêu cầu vận hành liên tục trong môi trường công nghiệp nặng, nơi độ tin cậy và an toàn được đặt lên hàng đầu.
2. Ứng dụng thực tế
Nhờ khả năng chịu áp, chịu nhiệt và độ ổn định cao, RXS 0503 80A-40A được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:
✅ Máy cán thép, trục lăn công nghiệp – truyền nước làm mát, dầu tải nhiệt
✅ Ngành giấy – cấp hơi cho trục sấy quay
✅ Ngành nhựa – truyền dầu nóng cho trục gia nhiệt
✅ Ngành dệt nhuộm – cấp hơi, nước nóng cho trục quay
✅ Ngành thực phẩm – đồ uống – hệ thống sấy, gia nhiệt gián tiếp
✅ Hệ thống băng tải quay – cấp khí nén hoặc nước làm mát
✅ Máy in công nghiệp – đảm bảo lưu chất ổn định khi trục quay liên tục
✅ Dây chuyền sản xuất tự động – nơi yêu cầu độ kín cao và vận hành lâu dài
Tại các nhà máy sử dụng Showa Giken RXS, khớp xoay RXS 0503 80A-40A được đánh giá cao nhờ khả năng giảm rò rỉ, hạn chế bảo trì và kéo dài tuổi thọ thiết bị quay.
3. Thông số kỹ thuật RXS 0503 80A-40A (Showa Giken RXS)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | RXS 0503 80A-40A |
| Series | Showa Giken RXS |
| Loại thiết bị | Khớp xoay (Rotary Joint) |
| Kích thước đầu vào | 80A |
| Kích thước đầu ra | 40A |
| Môi chất sử dụng | Hơi nước, nước nóng, dầu tải nhiệt, khí |
| Áp suất làm việc | Phù hợp tiêu chuẩn công nghiệp |
| Nhiệt độ làm việc | Cao, tùy môi chất |
| Cơ cấu làm kín | Seal hiệu suất cao |
| Kiểu kết nối | Ren / mặt bích |
| Vật liệu thân | Kim loại chịu nhiệt |
| Ứng dụng chính | Trục quay công nghiệp |
| Thương hiệu | Showa Giken (Japan) |
Với cấu hình 80A–40A, RXS 0503 80A-40A phù hợp cho các hệ thống cần chuyển đổi đường kính lưu chất trong không gian lắp đặt hạn chế.
4. Đặc điểm nổi bật
Độ kín cao
Cơ cấu seal của RXS 0503 80A-40A giúp hạn chế tối đa rò rỉ lưu chất ngay cả khi trục quay liên tục ở tốc độ cao.
Chịu nhiệt và áp suất tốt
Thiết kế tối ưu cho môi chất hơi nước và dầu nóng, phù hợp môi trường nhiệt độ cao.
Vận hành ổn định
Khớp xoay thuộc dòng Showa Giken RXS được tối ưu để giảm rung, giảm mài mòn trong quá trình hoạt động dài hạn.
Tuổi thọ cao
Vật liệu chất lượng cao giúp kéo dài chu kỳ bảo trì, giảm downtime cho dây chuyền sản xuất.
Dễ lắp đặt
Thiết kế tiêu chuẩn giúp RXS 0503 80A-40A dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện hữu.
Giảm chi phí vận hành
Hạn chế rò rỉ đồng nghĩa với giảm thất thoát năng lượng và chi phí bảo trì.
Phù hợp nhiều ngành
Từ thép, giấy, nhựa đến thực phẩm – đồ uống, sản phẩm đều đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật.
Nhờ các ưu điểm này, RXS 0503 80A-40A luôn nằm trong danh sách khớp xoay được ưu tiên lựa chọn khi triển khai hệ thống Showa Giken RXS.
5. Song Thành Công là đại lý phân phối Showa Giken RXS tại Việt Nam
Song Thành Công là đơn vị cung cấp chính hãng các dòng khớp xoay Showa Giken RXS, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật, lựa chọn model phù hợp và cung cấp đầy đủ chứng từ.
Danh sách 10 model tiêu biểu:
| WDG 24C-128-AB-M30-L7-F79 | Encoder quay 128 xung 24mm | Rotary Encoder 128 ppr | Wachendorff Vietnam |
| P/#.12 Teflon liner (RXS 0503) | Lót Teflon cho RXS 0503 | Teflon Liner for RXS 0503 | Showa Giken Vietnam |
| PR-BM-60B-100 | Bộ truyền động motor (Motor 60W) | Motor Actuator (Motor 60W) | Pora Vietnam |
| DA-500-CL2 | Cảm biến clo | Chlorine Gas Detector | GASDNA Vietnam |
| 1007334 / FERITSCOPE DMP30 | Máy đo ferrite thép cầm tay (thay FMP30) | Handheld Ferrite Content Meter (replacement) | Helmut Fischer Vietnam |
| Elesa-Ganter 2424-28-N-U | Xe trượt con lăn cam GN 2424 (cho ray dẫn hướng GN 2422) | Cam Roller Carriages GN 2424 (for cam roller linear guide rails GN 2422) | Elesa-Ganter Vietnam |
| ZK4501-8022-xxxx | Bộ điều khiển EtherCAT | EtherCAT Controller | Beckhoff Vietnam |
| ETPB-500 | Máy đo lực căng | Tension Meter ETPB | Hans-schmidt Vietnam |
| 47901 | Bộ khóa cổng RJ-45 (20 cái, không chìa, màu vàng) | RJ-45 Port Blocker – Pack of 20 Locks (without key), Yellow Showa Giken RXS 0503 80A-40A | Lindy Electric Vietnam |
| FT-3210-13111-1021-101 | Đồng hồ đo lưu lượng điện từ nối thẳng | Inline Electromagnetic Flow Meter | Onicon Vietnam |
| BT 46 | Giá đỡ góc phải cho cảm biến 46 series | Right Angle Mounting Bracket | Leuze Vietnam |
| F-5525-2116-3009 | Lưu lượng kế khối lượng nhiệt dòng lắp đặt 2.5″ | In-line Thermal Mass Flow Meter 2.5″ Class 150 Flange | Onicon Vietnam |
| MV 5221/AR | Van ngắt và van điều khiển | Shut-off and control valves | RTK Vietnam |
| BES008L BES M18MI-PSC80B-S04G | Cảm biến tiệm cận | Inductive Sensor | BALLUFF Vietnam |
| LT-M-0100-S 0000X000X00 | Cảm biến dịch chuyển tuyến tính | Rectilinear Displacement Transducer | Gefran Vietnam |
| 88104387 / VCS 1T15N/15N05NLWR | Van đôi điện từ khí 1/2″ NPT 500mbar 230V | Double Solenoid Valve 1/2″ NPT 500mbar 230V | Kromschroeder / Honeywell Vietnam |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.